GRAIL Multi-Cancer Early Detection (MCED) — Phiên báo cáo ASCO 2026ASCO 2026 Session

Sự kiện:Event: ASCO Annual Meeting 2026, Chicago, IL Diễn giả:Speakers: Dr. Eric Fung (PATHFINDER 2) · Sir Harpal Kumar (NHS-Galleri) · Dr. Eric Klein (tham luậndiscussant) Người ghi chú:Notes by: Dr. Dang Nguyen, MGI – GS
Lời diễn giả (EN)Speaker narration (EN) Bản dịch tiếng ViệtVietnamese translation

Phần I — PATHFINDER 2 (Hoa Kỳ) · Dr. Eric FungPart I — PATHFINDER 2 (United States) · Dr. Eric Fung

Slide 1
PATHFINDER 2Slide 1

The Cancer Screening Status Quo in the United StatesHiện trạng tầm soát ung thư tại Hoa Kỳ

Lời diễn giả (EN)
"Let me start with the status quo of cancer screening in the United States. Today, the USPSTF recommends screening for only five cancers — cervical, colorectal, breast, lung, and prostate. And yet more than 600,000 Americans die of cancer every single year. The sobering reality, shown here, is that 87% of those cancer deaths come from cancers for which we have no recommended screening at all. So no matter how well we perform with the tools we have, we are only addressing a small fraction of the problem. That is precisely the gap we set out to close."
"Tôi xin bắt đầu với hiện trạng tầm soát ung thư ở Hoa Kỳ. Hiện nay, USPSTF chỉ khuyến nghị tầm soát năm loại ung thư — cổ tử cung, đại trực tràng, vú, phổi và tuyến tiền liệt. Thế nhưng mỗi năm có hơn 600.000 người Mỹ tử vong vì ung thư. Một thực tế đáng suy ngẫm, thể hiện ở đây, là 87% số ca tử vong đó đến từ những ung thư mà chúng ta hoàn toàn không có chương trình tầm soát nào được khuyến nghị. Vì vậy dù làm tốt đến đâu với các công cụ hiện có, chúng ta cũng chỉ giải quyết được một phần nhỏ của vấn đề. Đó chính là khoảng trống mà chúng tôi đặt mục tiêu lấp đầy."
Slide 2
PATHFINDER 2Slide 2

Galleri®: High-Specificity MCED Test Validated in Multiple Large-Scale Clinical StudiesGalleri®: Xét nghiệm MCED độ đặc hiệu cao, được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn

Lời diễn giả (EN)
"This is where Galleri comes in. Galleri is a single blood test, built around very high specificity — that is, a very low false-positive rate. And it does two things that matter a great deal clinically. First, it predicts the cancer signal origin, the CSO — it tells you where in the body to go look. Second, it tends to preferentially detect the more aggressive cancers, which are exactly the ones we most want to catch early. It has been validated in our CCGA study and tested in the real-world PATHFINDER implementation study."
"Đây là lúc Galleri xuất hiện. Galleri là xét nghiệm chỉ cần một lần lấy máu, được xây dựng quanh độ đặc hiệu rất cao — tức tỷ lệ dương tính giả rất thấp. Và nó làm hai việc rất quan trọng về mặt lâm sàng. Thứ nhất, nó dự đoán nguồn gốc tín hiệu ung thư, CSO — cho biết cần tìm ở đâu trong cơ thể. Thứ hai, nó có xu hướng ưu tiên phát hiện những ung thư ác tính hơn, vốn chính là những loại ta mong muốn bắt được sớm nhất. Xét nghiệm đã được kiểm chứng trong nghiên cứu CCGA của chúng tôi và thử nghiệm trong nghiên cứu triển khai thực tế PATHFINDER."
Slide 3
PATHFINDER 2Slide 3

GRAIL Has Assembled One of the Largest (n > 385,000) Evidence Programs in Genomic MedicineGRAIL đã xây dựng một trong những chương trình bằng chứng lớn nhất (n > 385.000) trong y học hệ gen

Lời diễn giả (EN)
"I want to give you a sense of the scale of evidence behind this. GRAIL has assembled one of the largest evidence programs in all of genomic medicine — nine studies, more than 385,000 participants. You can see them here: CCGA, PATHFINDER, NHS-Galleri, PATHFINDER 2, REACH, REFLECTION, STRIVE, SUMMIT, and SYMPLIFY. Together they span the full arc — from developing the test, to clinical implementation, to population-level screening, and ultimately to clinical utility. This is not a single study; it is a coherent, deliberate program."
"Tôi muốn quý vị hình dung quy mô bằng chứng đứng sau công nghệ này. GRAIL đã xây dựng một trong những chương trình bằng chứng lớn nhất trong toàn bộ y học hệ gen — chín nghiên cứu, hơn 385.000 người tham gia. Quý vị có thể thấy ở đây: CCGA, PATHFINDER, NHS-Galleri, PATHFINDER 2, REACH, REFLECTION, STRIVE, SUMMIT và SYMPLIFY. Cùng nhau, chúng trải khắp toàn bộ hành trình — từ phát triển xét nghiệm, đến triển khai lâm sàng, đến tầm soát ở quy mô quần thể, và cuối cùng là tính hữu ích lâm sàng. Đây không phải một nghiên cứu đơn lẻ; đó là một chương trình mạch lạc, có chủ đích."
Slide 4
PATHFINDER 2Slide 4

Comprehensive Studies Across the Phases of Biomarker DevelopmentCác nghiên cứu toàn diện qua mọi giai đoạn phát triển dấu ấn sinh học

Lời diễn giả (EN)
"If you map those studies onto the classic phases of biomarker development, you can see just how comprehensive the program is. The preclinical discovery work was CCGA1. Clinical assay development was CCGA2. The retrospective case-control validation was CCGA3. The prospective screening studies are PATHFINDER 1 and 2. And at the very top of that pyramid sits NHS-Galleri — the first and only randomized controlled trial of clinical utility for an MCED test anywhere in the world. Harpal will tell you a great deal more about that one shortly."
"Nếu đặt các nghiên cứu đó lên những giai đoạn kinh điển của quá trình phát triển dấu ấn sinh học, quý vị sẽ thấy chương trình toàn diện đến mức nào. Công việc khám phá tiền lâm sàng là CCGA1. Phát triển và xác nhận xét nghiệm là CCGA2. Xác nhận bệnh-chứng hồi cứu là CCGA3. Các nghiên cứu tầm soát tiến cứu là PATHFINDER 1 và 2. Và trên đỉnh kim tự tháp đó là NHS-Galleri — thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng về tính hữu ích lâm sàng đầu tiên và duy nhất cho một xét nghiệm MCED trên toàn thế giới. Lát nữa Harpal sẽ trình bày kỹ hơn nhiều về nghiên cứu đó."
Slide 5
PATHFINDER 2Slide 5

Largest Interventional MCED Study Conducted in North America to Date (PATHFINDER 2 design)Nghiên cứu can thiệp MCED lớn nhất ở Bắc Mỹ đến nay (thiết kế PATHFINDER 2)

Lời diễn giả (EN)
"Let me now turn to PATHFINDER 2 itself, which is the largest interventional MCED study conducted in North America to date. We enrolled 35,878 participants aged 50 and older, across 32 sites in North America, with up to three years of follow-up. Anyone with a cancer signal detected goes on to a CSO-guided diagnostic work-up. The data I'm showing you today reflect about 12 months of follow-up; we have planned interim analyses at 24 months and a final analysis at 36 months."
"Bây giờ tôi xin chuyển sang chính PATHFINDER 2, nghiên cứu can thiệp MCED lớn nhất từng được thực hiện ở Bắc Mỹ cho đến nay. Chúng tôi tuyển 35.878 người tham gia tuổi từ 50 trở lên, tại 32 cơ sở khắp Bắc Mỹ, với thời gian theo dõi tối đa ba năm. Bất kỳ ai có tín hiệu ung thư được phát hiện đều được làm chẩn đoán theo hướng dẫn CSO. Dữ liệu tôi trình bày hôm nay phản ánh khoảng 12 tháng theo dõi; chúng tôi đã lên kế hoạch phân tích giữa kỳ ở 24 tháng và phân tích cuối cùng ở 36 tháng."
Slide 6
PATHFINDER 2Slide 6

PATHFINDER 2 vs NHANES: Lifestyle Characteristics Associated with Better HealthPATHFINDER 2 so với NHANES: Các đặc điểm lối sống gắn với sức khỏe tốt hơn

Lời diễn giả (EN)
"Before I show you the results, a word of caution about our population — because it matters for how you interpret everything that follows. When we compare our PATHFINDER 2 participants with the NHANES intended-use population in the US, they are similar in age, around 64. But our participants were more highly educated — nearly 59% had a bachelor's degree or more, versus about 29% — and they smoked far less, under 4% versus nearly 14%. In other words, this was a relatively healthier cohort than the general population, and we should keep that firmly in mind."
"Trước khi trình bày kết quả, tôi xin lưu ý về quần thể nghiên cứu — vì điều này quan trọng cho cách diễn giải mọi thứ tiếp theo. Khi so sánh người tham gia PATHFINDER 2 với quần thể sử dụng dự kiến NHANES tại Mỹ, họ tương đồng về tuổi, khoảng 64. Nhưng người tham gia của chúng tôi có học vấn cao hơn — gần 59% có bằng cử nhân trở lên, so với khoảng 29% — và hút thuốc ít hơn nhiều, dưới 4% so với gần 14%. Nói cách khác, đây là một nhóm tương đối khỏe mạnh hơn so với dân số chung, và chúng ta cần ghi nhớ kỹ điều đó."
Slide 7
PATHFINDER 2Slide 7

6.5× Increase in Screen-Detected Cancers When Galleri Is Added to Recommended ScreeningTăng 6,5× số ung thư phát hiện qua tầm soát khi thêm Galleri vào tầm soát khuyến nghị

Lời diễn giả (EN)
"Now to the impact. Of the 440 participants diagnosed with cancer in the study, 264 — about 60% — were detected through screening. And here is the key number: when you add the MCED test on top of the recommended USPSTF A/B screening, you find roughly six and a half times more screen-detected cancers. Even if you include prostate screening — USPSTF category C — you still find about three times more. So the test is not replacing existing screening; it is dramatically expanding what we are able to catch."
"Bây giờ đến phần tác động. Trong 440 người được chẩn đoán ung thư trong nghiên cứu, 264 — khoảng 60% — được phát hiện qua tầm soát. Và đây là con số then chốt: khi thêm xét nghiệm MCED lên trên tầm soát A/B được USPSTF khuyến nghị, quý vị phát hiện nhiều hơn khoảng sáu lần rưỡi số ung thư qua tầm soát. Ngay cả khi tính cả tầm soát tuyến tiền liệt — nhóm C của USPSTF — quý vị vẫn phát hiện nhiều hơn khoảng ba lần. Vậy xét nghiệm này không thay thế tầm soát hiện có; nó mở rộng đáng kể những gì ta có thể bắt được."
Slide 8
PATHFINDER 2Slide 8

Robust Performance: Consistently High PPVHiệu năng vững chắc: PPV cao một cách nhất quán

Lời diễn giả (EN)
"Performance was robust, and consistently so. In PATHFINDER 2 we saw a positive predictive value of 60.3%, a negative predictive value of 99.2%, episode sensitivity of 39.3%, and specificity of 99.6%. To put that PPV in context, it is roughly three- to twenty-fold higher than the single-cancer USPSTF A/B screening tests we rely on today. The message I want you to take away is simple: Galleri is meant to be used in addition to recommended screening — not instead of it."
"Hiệu năng rất vững chắc, và nhất quán. Trong PATHFINDER 2, chúng tôi thấy giá trị tiên đoán dương 60,3%, giá trị tiên đoán âm 99,2%, độ nhạy theo đợt 39,3%, và độ đặc hiệu 99,6%. Để đặt PPV đó vào bối cảnh, nó cao hơn khoảng ba đến hai mươi lần so với các xét nghiệm tầm soát đơn ung thư A/B của USPSTF mà ta dựa vào hiện nay. Thông điệp tôi muốn quý vị ghi nhớ rất đơn giản: Galleri được thiết kế để dùng bổ sung cho tầm soát đã khuyến nghị — chứ không phải thay thế nó."
Slide 9
PATHFINDER 2Slide 9

Sensitivity Varies Based on Trial DesignĐộ nhạy thay đổi tùy theo thiết kế nghiên cứu

Lời diễn giả (EN)
"There's one subtlety I want to make sure is clear, because it often causes confusion. There is a difference between 'episode sensitivity' and 'test sensitivity.' Episode sensitivity — which is what we report in PATHFINDER 2, an interventional study where cancer status is unknown at the time of the test — counts the cancers we detect at the moment of screening out of all the cancers diagnosed over a pre-defined follow-up period. That is different from the 'test sensitivity' you get from a case-control study like CCGA3, where you already know who has cancer. Episode sensitivity is the more demanding, real-world number, and it can only be measured in an interventional intended-use screening study like this one."
"Có một điểm tinh tế tôi muốn làm rõ, vì nó thường gây nhầm lẫn. Có sự khác biệt giữa 'độ nhạy theo đợt' và 'độ nhạy xét nghiệm'. Độ nhạy theo đợt — chính là con số chúng tôi báo cáo trong PATHFINDER 2, một nghiên cứu can thiệp trong đó chưa biết tình trạng ung thư tại thời điểm xét nghiệm — đếm số ung thư ta phát hiện tại thời điểm tầm soát trên tổng số ung thư được chẩn đoán trong một khoảng theo dõi định trước. Điều đó khác với 'độ nhạy xét nghiệm' thu được từ một nghiên cứu bệnh-chứng như CCGA3, nơi ta đã biết ai mắc ung thư. Độ nhạy theo đợt là con số khắt khe hơn, sát thực tế hơn, và chỉ có thể đo được trong một nghiên cứu tầm soát can thiệp đúng đối tượng sử dụng như nghiên cứu này."
Slide 10
PATHFINDER 2Slide 10

Sensitivity Varies by Cancer Case MixĐộ nhạy thay đổi theo cơ cấu loại ung thư

Lời diễn giả (EN)
"For the 12 cancers responsible for two-thirds of US cancer deaths, sensitivity is 69%. We can also look at the 6 aggressive cancers with the lowest 5-year survival. We won't go through all of these, but you can see that, for example, for cancers exclusive of breast and prostate cancer, we have 54.9% sensitivity. One reason we think about it this way is that, as mentioned earlier, many cancers are detected through conventional screening for breast and prostate. So we don't think of this test as a full screening solution, but really as part of a program. And when we think of these together, the aggregate sensitivity across all these cancer types continues to increase."
"Đối với 12 loại ung thư chiếm hai phần ba số ca tử vong do ung thư ở Mỹ, độ nhạy là 69%. Ta cũng có thể xem 6 loại ung thư ác tính có tỷ lệ sống 5 năm thấp nhất. Tôi sẽ không đi qua hết, nhưng quý vị có thể thấy ví dụ với các ung thư ngoài vú và tuyến tiền liệt, độ nhạy đạt 54,9%. Một lý do chúng tôi nhìn nhận như vậy là vì, như đã đề cập, nhiều ung thư vú và tuyến tiền liệt được phát hiện qua tầm soát thông thường. Vì thế chúng tôi không xem xét nghiệm này là giải pháp tầm soát toàn diện, mà là một phần của cả chương trình. Khi gộp lại, độ nhạy tổng hợp trên tất cả các loại ung thư này tiếp tục tăng lên."
Slide 11
PATHFINDER 2Slide 11

Galleri Demonstrates a Favorable Safety ProfileGalleri cho thấy hồ sơ an toàn thuận lợi

Lời diễn giả (EN)
"One of the most important questions asked over time is: what is the safety profile of MCED testing? Are you going to induce a lot of unnecessary work-ups? Introduce harm? Induce anxiety? What we can say is that over the 35,000 individuals who participated in PATHFINDER 2, less than 1% had an invasive procedure to evaluate a positive MCED test. The majority of diagnostic evaluations are non-invasive — blood tests, imaging, and so forth. And as you might suspect, invasive procedures are much more common in individuals with cancer. For many work-ups, the first test is imaging or a blood test, followed — if there is a suspicious finding — by biopsy."
"Một trong những câu hỏi quan trọng nhất theo thời gian là: hồ sơ an toàn của xét nghiệm MCED ra sao? Liệu nó có gây ra nhiều quy trình chẩn đoán không cần thiết? Gây hại? Gây lo âu? Điều chúng tôi có thể khẳng định là trong hơn 35.000 người tham gia PATHFINDER 2, dưới 1% phải làm thủ thuật xâm lấn để đánh giá kết quả MCED dương tính. Phần lớn các đánh giá chẩn đoán đều không xâm lấn — xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh, v.v. Và như dự đoán, thủ thuật xâm lấn phổ biến hơn nhiều ở người mắc ung thư. Với nhiều trường hợp, xét nghiệm đầu tiên là chẩn đoán hình ảnh hoặc xét nghiệm máu, rồi mới đến sinh thiết nếu hình ảnh có dấu hiệu nghi ngờ."
Slide 12
PATHFINDER 2Slide 12

CSO Guides Efficient Diagnostic Work-Up Following a Positive MCED TestCSO định hướng quy trình chẩn đoán hiệu quả sau khi MCED dương tính

Lời diễn giả (EN)
"The cancer signal origin (CSO) can guide an efficient diagnostic work-up following a positive MCED test. For all individuals with a positive result, the median time to diagnostic resolution — when the physician felt the work-up was done — was 48 days. We can parse that by who had cancer: time to resolution was faster for those who did have cancer than for those who did not. Importantly, at the time of this study we did not yet have a 'retest' program. A colleague's presentation last year showed that for individuals with a negative work-up who get a second Galleri test: if it converts to no-signal-detected, there is almost a 0% chance of cancer within that year; if the signal persists, there is about a 30% chance of cancer. The CSO helped guide diagnostic evaluation in about 88% of cases. People ask: why didn't everyone simply follow the CSO-based pathway? Because medicine is messy — for example, a woman with prior breast cancer and mastectomy would not get a mammogram for a breast signal; it might be time for whole-body imaging to look for distant metastasis. Our clinical collaborators authored a white paper to help physicians with CSO-guided recommendations. And of course, this is only valuable with high CSO accuracy — which is over 90%."
"Nguồn gốc tín hiệu ung thư (CSO) có thể định hướng quy trình chẩn đoán hiệu quả sau khi MCED dương tính. Với tất cả người có kết quả dương tính, thời gian trung vị đến khi có kết luận chẩn đoán — khi bác sĩ thấy đã hoàn tất — là 48 ngày. Có thể tách theo việc có ung thư hay không: thời gian này nhanh hơn ở người thực sự mắc ung thư. Quan trọng là tại thời điểm nghiên cứu, chúng tôi chưa có chương trình 'xét nghiệm lại'. Báo cáo của một đồng nghiệp năm ngoái cho thấy với người có kết quả chẩn đoán âm tính rồi làm Galleri lần hai: nếu chuyển thành không phát hiện tín hiệu, khả năng mắc ung thư trong năm đó gần như 0%; nếu tín hiệu vẫn còn, khả năng mắc ung thư khoảng 30%. CSO giúp định hướng đánh giá chẩn đoán trong khoảng 88% trường hợp. Có người hỏi: vì sao không phải ai cũng theo đúng lộ trình dựa trên CSO? Vì y học vốn phức tạp — ví dụ một phụ nữ từng bị ung thư vú và đã cắt bỏ vú thì sẽ không chụp nhũ ảnh khi có tín hiệu ở vú; lúc đó nên chụp toàn thân để tìm di căn xa. Các cộng sự lâm sàng đã soạn một bạch thư giúp bác sĩ áp dụng khuyến nghị theo CSO. Và tất nhiên, điều này chỉ có giá trị khi độ chính xác CSO cao — ở đây là trên 90%."
Slide 13
PATHFINDER 2Slide 13

Changes in Participant-Reported Anxiety Were Temporary and Returned to Pretest Levels by 12 MonthsThay đổi lo âu do người tham gia báo cáo chỉ là tạm thời và trở về mức trước xét nghiệm sau 12 tháng

Lời diễn giả (EN)
"Another concern: will screening induce a lot of anxiety? We have experience from other screening tests — anxiety has been measured in, for example, mammography and low-dose CT screening for lung cancer. Those have shown a transient increase in anxiety that returns to baseline — which is exactly what you see here with MCED testing. So MCED testing is really no different from other cancer-screening approaches."
"Một lo ngại khác: liệu tầm soát có gây nhiều lo âu? Chúng tôi có kinh nghiệm từ các xét nghiệm tầm soát khác — lo âu đã được đo lường, ví dụ ở nhũ ảnh và CT liều thấp tầm soát ung thư phổi. Các nghiên cứu đó cho thấy lo âu tăng tạm thời rồi trở về mức ban đầu — đúng như những gì thấy ở đây với xét nghiệm MCED. Vì vậy xét nghiệm MCED thực sự không khác gì các phương pháp tầm soát ung thư khác."
Slide 14
PATHFINDER 2Slide 14

Conclusions: Strong Benefit:Risk Profile in a Representative US PopulationKết luận: Cân bằng lợi ích–nguy cơ mạnh mẽ trong một quần thể Hoa Kỳ đại diện

Lời diễn giả (EN)
"In conclusion, we had a very high positive predictive value — driven by our ability to detect a shared cancer signal — at average aggregate prevalence, a very low false-positive rate of ~0.36%, sensitivity of 39%, and sensitivity for the aggressive cancers of over 69%. Most of the cancers — 71% — were stages I through III. On the safety side, a very low proportion of individuals underwent an invasive procedure, and anxiety was quite low. With that, I'll close on PATHFINDER 2 and turn it over to Sir Harpal Kumar to describe NHS-Galleri. Thank you."
"Tóm lại, chúng tôi đạt giá trị tiên đoán dương rất cao — nhờ khả năng phát hiện tín hiệu ung thư chung — ở mức tỷ lệ hiện mắc tổng hợp trung bình, tỷ lệ dương tính giả rất thấp ~0,36%, độ nhạy 39%, và độ nhạy với các ung thư ác tính trên 69%. Phần lớn ung thư — 71% — ở giai đoạn I đến III. Về an toàn, tỷ lệ người phải làm thủ thuật xâm lấn rất thấp, và mức lo âu khá thấp. Với đó, tôi xin kết thúc phần PATHFINDER 2 và chuyển lời cho Sir Harpal Kumar trình bày NHS-Galleri. Xin cảm ơn."

Phần II — NHS-Galleri (Anh Quốc) · Sir Harpal KumarPart II — NHS-Galleri (United Kingdom) · Sir Harpal Kumar

Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) duy nhất về xét nghiệm MCED, >142.000 người tham gia tại Anh.The only randomized controlled trial (RCT) of an MCED test, with >142,000 participants in England.

Slide 15
NHS-GalleriSlide 15

NHS-Galleri — The First and Largest Randomized Controlled Trial of an MCED TestNHS-Galleri — Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đầu tiên và lớn nhất về xét nghiệm MCED

Lời diễn giả (EN)
"Thank you very much, Eric. I'm going to talk about NHS-Galleri. This is the only randomized trial of an MCED carried out anywhere. As you'll see, it's a very large trial, carried out in England, and I'll show you the results we presented yesterday."
"Xin cảm ơn Eric rất nhiều. Tôi sẽ trình bày về NHS-Galleri. Đây là thử nghiệm ngẫu nhiên duy nhất về MCED được thực hiện trên thế giới. Như quý vị sẽ thấy, đây là một thử nghiệm rất lớn, tiến hành tại Anh, và tôi sẽ trình bày kết quả mà chúng tôi đã công bố ngày hôm qua."
Slide 16
NHS-GalleriSlide 16

NHS-Galleri Study SchemaSơ đồ nghiên cứu NHS-Galleri

Lời diễn giả (EN)
"The study schema is shown here. This is a randomized trial — an enormous one. We enrolled over 142,000 people extremely rapidly, in just over 10 months. People were invited to provide a blood sample; once they had, they were randomized 1:1 to the control arm or the intervention arm. It was double-blinded — neither participants nor their physicians knew which arm they were in — and people only became unblinded if they had a positive Galleri test. At that point they were referred into the standard NHS referral pathway for investigation of the signal and, if a diagnosis was confirmed, treatment — all within the NHS. Those in the control arm, or with a negative test, took part in all three screening rounds, and data was collected through standard, quality-controlled NHS datasets. Participants were 50 to 77 at enrollment — so by their third screening round they'd be at most 80 — with no cancer diagnosis or treatment in at least the last 3 years, no current clinical suspicion of cancer, and living in one of the enrolling NHS Cancer Alliance regions."
"Đây là sơ đồ nghiên cứu. Đây là một thử nghiệm ngẫu nhiên — quy mô khổng lồ. Chúng tôi tuyển hơn 142.000 người rất nhanh, chỉ trong hơn 10 tháng. Người tham gia được mời lấy mẫu máu; sau khi lấy, họ được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 vào nhóm chứng hoặc nhóm can thiệp. Thử nghiệm mù đôi — cả người tham gia lẫn bác sĩ đều không biết họ thuộc nhóm nào — và chỉ được 'mở mù' nếu có kết quả Galleri dương tính. Khi đó họ được chuyển vào lộ trình chuyển tuyến chuẩn của NHS để khảo sát tín hiệu, và nếu xác nhận chẩn đoán thì điều trị — tất cả trong hệ thống NHS. Người ở nhóm chứng, hoặc có kết quả âm tính, tham gia cả ba vòng tầm soát, và dữ liệu được thu thập qua các bộ dữ liệu chuẩn, được kiểm soát chất lượng của NHS. Người tham gia tuổi 50 đến 77 khi tuyển — nên đến vòng tầm soát thứ ba họ tối đa 80 tuổi — không có chẩn đoán hay điều trị ung thư trong ít nhất 3 năm gần nhất, không có nghi ngờ ung thư trên lâm sàng, và sống trong các vùng NHS Cancer Alliance đang tuyển."
Slide 17
NHS-GalleriSlide 17

NHS-Galleri Timeline & Primary ObjectiveTiến trình thời gian & Mục tiêu chính của NHS-Galleri

Lời diễn giả (EN)
"We took three blood draws spaced one year apart. It's important to note this is a trial with a prevalent screening round — the first round — where you sweep up the cancers already prevalent in the population (which turns out to be a large number of undiagnosed cancers). Once past that prevalent round, you hope to see a reduction in late-stage cancers as the screening effect takes hold — these are the incident screening rounds, showing what a steady-state annual program might look like. I'll show results with data collected 12 months after the third-round blood draw; we are continuing follow-up. When this trial was designed, there was an NHS policy objective to increase cancers diagnosed at stages I and II — an ambitious target of 75% diagnosed early by 2028. The corollary is reducing those diagnosed at stages III and IV. So the primary objective was set as reducing stage III and IV diagnoses, in aggregate across the three rounds. But we were clear this is only one of many ways to look at clinical utility — so we also pre-specified a number of secondary objectives."
"Chúng tôi lấy máu ba lần, mỗi lần cách nhau một năm. Cần lưu ý đây là thử nghiệm có vòng tầm soát hiện mắc — vòng đầu tiên — nơi ta 'gom' những ung thư đã hiện diện trong quần thể (hóa ra là một số lượng lớn ung thư chưa được chẩn đoán). Sau vòng hiện mắc đó, ta kỳ vọng thấy ung thư giai đoạn muộn giảm khi hiệu quả tầm soát phát huy — đây là các vòng tầm soát mới mắc, phản ánh một chương trình tầm soát hằng năm ở trạng thái ổn định. Tôi sẽ trình bày kết quả với dữ liệu thu thập 12 tháng sau lần lấy máu vòng ba; chúng tôi vẫn đang tiếp tục theo dõi. Khi thiết kế thử nghiệm, NHS có mục tiêu chính sách tăng số ung thư chẩn đoán ở giai đoạn I và II — một mục tiêu đầy tham vọng là 75% được chẩn đoán sớm vào năm 2028. Hệ quả là giảm số ca chẩn đoán ở giai đoạn III và IV. Vì thế mục tiêu chính được đặt là giảm chẩn đoán giai đoạn III và IV, tính gộp qua ba vòng. Nhưng chúng tôi nói rõ đây chỉ là một trong nhiều cách nhìn về tính hữu ích lâm sàng — nên cũng định trước một số mục tiêu thứ cấp."
Slide 18
NHS-GalleriSlide 18

Trial Arms Were Well Balanced and Retained Majority of Participants Over 3 Screening RoundsCác nhóm nghiên cứu cân bằng tốt và giữ được phần lớn người tham gia qua 3 vòng tầm soát

Lời diễn giả (EN)
"We enrolled this population very rapidly — over 142,000 people. Randomization worked very well and the two arms were very well balanced. What I'll point out first is that we had extremely high retention: around 90% came back for their second and third blood draws, despite being people with no symptoms and no reason for clinical suspicion. On demographics: a very good balance of men and women, about 50:50. The racial and ethnic mix is representative of the England population (different from the US). We were determined to enroll people from the most socioeconomically deprived communities — those who unfortunately have the largest cancer burden and worst outcomes — and we actually over-enrolled from the most deprived communities, and enrolled a large number of people with very low education levels, who again carry the highest burden."
"Chúng tôi tuyển quần thể này rất nhanh — hơn 142.000 người. Việc phân ngẫu nhiên diễn ra rất tốt và hai nhóm rất cân bằng. Điều tôi muốn nêu đầu tiên là tỷ lệ duy trì cực cao: khoảng 90% quay lại lấy máu vòng hai và vòng ba, dù họ là người không có triệu chứng và không có lý do nghi ngờ trên lâm sàng. Về nhân khẩu học: cân bằng nam–nữ rất tốt, khoảng 50:50. Thành phần chủng tộc và sắc tộc đại diện cho dân số nước Anh (khác với Mỹ). Chúng tôi quyết tâm tuyển người từ các cộng đồng khó khăn nhất về kinh tế-xã hội — những người không may có gánh nặng ung thư lớn nhất và kết cục tệ nhất — và thực tế đã tuyển vượt mức từ các cộng đồng nghèo khó nhất, đồng thời tuyển nhiều người có trình độ học vấn rất thấp, vốn cũng là nhóm gánh chịu nhiều nhất."
Slide 19
NHS-GalleriSlide 19

No Significant Reduction in Stage III/IV Cancers Observed in the Intervention Arm (Current Window)Chưa thấy giảm có ý nghĩa ung thư giai đoạn III/IV ở nhóm can thiệp (trong cửa sổ hiện tại)

Lời diễn giả (EN)
"This is the summary of the primary objective — the difference in stage III/IV cancers diagnosed in the intervention versus control arm. Focus first on the left-hand side: there was no difference between the two arms (p-value 0.6); if anything, a marginal increase in stage III/IV cancers in the intervention arm. But to focus only on that is to miss an enormous amount of important information. The first part is to look at what happened round by round. As expected, in the first round you sweep up a lot of already-prevalent cancer — and that's exactly what happened: a large increase in stage III/IV cancers (already prevalent but undiagnosed). As we move to the incident rounds, we do start to see a reduction in stage III/IV, reaching 12% by the third round. Cumulatively, those reductions weren't enough to overcome the big first-round increase — which is why, in aggregate across three rounds, there was no net decrease. But you can see the decrease emerging in the incident rounds."
"Đây là tóm tắt mục tiêu chính — chênh lệch số ung thư giai đoạn III/IV được chẩn đoán ở nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Trước hết hãy nhìn bên trái: không có khác biệt giữa hai nhóm (giá trị p 0,6); nếu có thì chỉ là mức tăng nhẹ ở nhóm can thiệp. Nhưng nếu chỉ chú ý vào đó thì sẽ bỏ lỡ rất nhiều thông tin quan trọng. Phần đầu tiên là xem điều gì xảy ra theo từng vòng. Như dự kiến, ở vòng đầu ta gom được nhiều ung thư đã hiện mắc — và đúng như vậy: số ung thư III/IV tăng mạnh (đã hiện diện nhưng chưa được chẩn đoán). Khi sang các vòng mới mắc, ta bắt đầu thấy giảm ung thư III/IV, đạt mức giảm 12% ở vòng ba. Cộng dồn lại, mức giảm đó chưa đủ bù cho mức tăng lớn ở vòng đầu — nên tính gộp qua ba vòng, không có sự giảm ròng. Nhưng có thể thấy sự giảm đang xuất hiện ở các vòng mới mắc."
Slide 20
NHS-GalleriSlide 20

The Combined Result Appears Driven by an Increase in Stage III Cancers DiagnosedKết quả kết hợp dường như do sự gia tăng chẩn đoán ung thư giai đoạn III

Lời diễn giả (EN)
"Another way to look at this: that combined endpoint pooled stage III and IV together. What if we separate them? You see two distinct, opposing patterns — a large increase in stage III cancers, but a large decrease in stage IV cancers. These two effects counterbalanced each other in the combined endpoint. So why the large excess of stage III cancers in the intervention arm? Three effects are at play: (1) as described, a large amount of undiagnosed late-stage cancer — including stage III — was already prevalent and got swept up in the first round; (2) we are indeed stage-shifting — moving some cancers that would have progressed to stage IV to be diagnosed at stage III or earlier, increasing the stage III count; and (3) one you can't see on this chart — overall, across the three rounds, there was simply more cancer found in the intervention arm. We'd expect the impact of that to attenuate, if not reverse, with further follow-up. But as I say, we do see the decrease in stage IV."
"Một cách nhìn khác: tiêu chí kết hợp đó gộp chung giai đoạn III và IV. Nếu tách riêng thì sao? Ta thấy hai xu hướng rõ rệt và trái ngược — số ung thư giai đoạn III tăng mạnh, nhưng số ung thư giai đoạn IV giảm mạnh. Hai hiệu ứng này triệt tiêu lẫn nhau trong tiêu chí kết hợp. Vậy vì sao có sự dư thừa lớn ung thư giai đoạn III ở nhóm can thiệp? Có ba hiệu ứng: (1) như đã nói, một lượng lớn ung thư giai đoạn muộn chưa được chẩn đoán — kể cả giai đoạn III — vốn đã hiện mắc và được gom ở vòng đầu; (2) ta thực sự đang dịch chuyển giai đoạn — đưa một số ung thư lẽ ra tiến tới giai đoạn IV về chẩn đoán ở giai đoạn III hoặc sớm hơn, làm tăng số ca giai đoạn III; và (3) một hiệu ứng không thấy trên biểu đồ này — tổng cộng qua ba vòng, đơn giản là phát hiện nhiều ung thư hơn ở nhóm can thiệp. Chúng tôi kỳ vọng tác động này sẽ giảm dần, nếu không nói là đảo chiều, khi theo dõi thêm. Nhưng như đã nói, ta vẫn thấy giai đoạn IV giảm."
Slide 21
NHS-GalleriSlide 21

Relative Incidence of Stage IV Cancers Decreased in Each Screening Round: ≥22% Reduction in Incident RoundsTỷ lệ mắc tương đối ung thư giai đoạn IV giảm ở mỗi vòng tầm soát: giảm ≥22% ở các vòng mới mắc

Lời diễn giả (EN)
"Looking in detail now at the stage IV cancers, starting with this pre-specified group of 12 cancers: overall we did see a significant reduction in stage IV diagnoses, with the confidence interval not straddling one. And you can see the impact of the incident rounds — the reduction exceeded 22% in both incident rounds and reached over 26% by the third screening round, again with the confidence interval not straddling one."
"Giờ xem chi tiết ung thư giai đoạn IV, bắt đầu với nhóm 12 loại ung thư định trước: nhìn chung chúng tôi thấy giảm có ý nghĩa số ca chẩn đoán giai đoạn IV, với khoảng tin cậy không bao trùm giá trị 1. Và có thể thấy tác động của các vòng mới mắc — mức giảm vượt 22% ở cả hai vòng mới mắc và đạt trên 26% ở vòng tầm soát thứ ba, một lần nữa với khoảng tin cậy không bao trùm giá trị 1."
Slide 22
NHS-GalleriSlide 22

Cumulative Probability of Stage III/IV Cancer (Intervention vs Control)Xác suất tích lũy ung thư giai đoạn III/IV (Can thiệp so với Chứng)

Lời diễn giả (EN)
"This shows the picture of stage III and IV cancers graphically. The chart on the left shows the cumulative incidence of stage III/IV cancers from the point of randomization for each individual. The yellow line — the control arm — shows a steady, linear rise, as you'd expect. The purple line — the intervention arm — shows that within the first couple of months after the blood draw there is a large increase in stage III/IV cancers, representing those detected by the MCED test. The lines then start to converge — until the next screening round produces another increase. It's really as we get toward the end of the trial, with further follow-up, that the lines converge. The importance of that is: overall there was an excess of cancer in the intervention arm; as we continue follow-up, we expect these lines to cross, and a net reduction in stage III/IV cancers overall."
"Đây là bức tranh giai đoạn III và IV thể hiện bằng biểu đồ. Biểu đồ bên trái thể hiện tỷ lệ tích lũy ung thư III/IV tính từ thời điểm phân ngẫu nhiên của mỗi người. Đường màu vàng — nhóm chứng — tăng đều, tuyến tính, đúng như dự kiến. Đường màu tím — nhóm can thiệp — cho thấy trong vài tháng đầu sau khi lấy máu có sự tăng mạnh số ung thư III/IV, chính là những ca do xét nghiệm MCED phát hiện. Sau đó hai đường bắt đầu hội tụ — cho đến khi vòng tầm soát kế tiếp tạo ra một đợt tăng nữa. Phải đến gần cuối thử nghiệm, với theo dõi thêm, hai đường mới hội tụ. Ý nghĩa của điều này là: tổng thể có sự dư thừa ung thư ở nhóm can thiệp; khi tiếp tục theo dõi, chúng tôi kỳ vọng hai đường sẽ cắt nhau, và sẽ có sự giảm ròng số ung thư III/IV nói chung."
Slide 23
NHS-GalleriSlide 23

14% Reduction in Stage IV Cancers in the Intervention Arm; ≥22% Reduction in Incident RoundsGiảm 14% ung thư giai đoạn IV ở nhóm can thiệp; giảm ≥22% ở các vòng mới mắc

Lời diễn giả (EN)
"Now the picture for stage IV diagnoses is somewhat different. Here we start to see a net reduction in stage IV cancers from within the first screening round — because we're finding cancers that would otherwise have progressed to stage IV at earlier stages, very early in the study. As you can see, the curves are still separating by the end of the trial. And on the right are the numbers I showed you earlier — the reductions in stage IV in the subsequent screening rounds."
"Bức tranh chẩn đoán giai đoạn IV thì hơi khác. Ở đây ta bắt đầu thấy giảm ròng số ung thư giai đoạn IV ngay từ trong vòng tầm soát đầu tiên — vì ta phát hiện ở giai đoạn sớm hơn những ung thư lẽ ra sẽ tiến tới giai đoạn IV, ngay từ rất sớm trong nghiên cứu. Như quý vị thấy, các đường cong vẫn còn tách ra ở cuối thử nghiệm. Và bên phải là những con số tôi đã trình bày — mức giảm giai đoạn IV ở các vòng tầm soát tiếp theo."
Slide 24
NHS-GalleriSlide 24

11% Reduction in Stage IV Cancers Across ALL Cancers; >20% Reduction in Incident RoundsGiảm 11% ung thư giai đoạn IV trên TẤT CẢ các loại ung thư; giảm >20% ở các vòng mới mắc

Lời diễn giả (EN)
"This was the picture for the 12 pre-specified cancers. What was also very exciting is that we saw an almost identical pattern across all routinely staged cancers: in the incident screening rounds, reductions in stage IV cancers in excess of 20%. When you think about the impact at population scale, we are talking about all the people for whom we're finding cancers before they have progressed to a metastatic stage — and again, the confidence intervals by the third screening round do not straddle one."
"Đó là bức tranh cho 12 loại ung thư định trước. Điều rất đáng mừng nữa là chúng tôi thấy một khuôn mẫu gần như giống hệt trên tất cả các ung thư được phân giai đoạn thường quy: ở các vòng tầm soát mới mắc, ung thư giai đoạn IV giảm trên 20%. Khi nghĩ về tác động ở quy mô quần thể, ta đang nói tới tất cả những người mà ta phát hiện ung thư trước khi tiến tới giai đoạn di căn — và một lần nữa, khoảng tin cậy ở vòng tầm soát thứ ba không bao trùm giá trị 1."
Slide 25
NHS-GalleriSlide 25

Differences in Stage IV Diagnoses of Cancer Types Where 5-Year Survival Is Substantially Higher at Stage IIIKhác biệt trong chẩn đoán giai đoạn IV ở các loại ung thư mà tỷ lệ sống 5 năm cao hơn hẳn ở giai đoạn III

Lời diễn giả (EN)
"This shows examples of the variation in stage IV diagnoses across those 12 cancer types. The only two of the 12 not shown are lymphoma and plasma cell neoplasm, because the counts were just 0 or 1 — not enough to show. This is a descriptive analysis and some counts are small. With some cancer types we're seeing really substantial reductions in stage IV diagnoses. The importance is that, with the advances being made in treatment, we now have many effective treatments for cancers diagnosed at stage III, such that 5-year survival can be quite promising. For example, for colorectal cancer we saw a 34% reduction in stage IV diagnoses; in England, 5-year survival for stage IV colorectal cancer is ~11%, versus ~64% for stage III — so the potential impact on survival is dramatic (and not very different in the US). Not shown on this chart, but a very interesting example: we also saw a 25% reduction in stage IV prostate cancer — and the difference in 5-year survival between stage III and stage IV prostate cancer is almost double, so reducing stage IV prostate diagnoses is again very meaningful."
"Đây là các ví dụ về sự khác biệt trong chẩn đoán giai đoạn IV trên 12 loại ung thư đó. Hai loại duy nhất trong 12 loại không hiển thị là u lympho và u tương bào, vì số ca chỉ 0 hoặc 1 — không đủ để trình bày. Đây là phân tích mô tả và một số số liệu nhỏ. Với một số loại ung thư, chúng tôi thấy mức giảm chẩn đoán giai đoạn IV thực sự đáng kể. Điều quan trọng là, với những tiến bộ trong điều trị, hiện đã có nhiều phác đồ hiệu quả cho ung thư chẩn đoán ở giai đoạn III, khiến tỷ lệ sống 5 năm khá hứa hẹn. Ví dụ, với ung thư đại trực tràng chúng tôi thấy giảm 34% chẩn đoán giai đoạn IV; tại Anh, tỷ lệ sống 5 năm với ung thư đại trực tràng giai đoạn IV là ~11%, so với ~64% ở giai đoạn III — nên tác động tiềm năng lên sống còn là rất lớn (và không khác nhiều ở Mỹ). Không thể hiện trên biểu đồ này, nhưng là một ví dụ rất thú vị: chúng tôi cũng thấy giảm 25% ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV — và chênh lệch tỷ lệ sống 5 năm giữa giai đoạn III và IV của ung thư tuyến tiền liệt gần như gấp đôi, nên việc giảm chẩn đoán giai đoạn IV tuyến tiền liệt cũng rất có ý nghĩa."
Slide 26
NHS-GalleriSlide 26

Shift to Stage I–II Cancer Detection With MCED Screening Added to Standard of CareDịch chuyển sang phát hiện ung thư giai đoạn I–II khi thêm tầm soát MCED vào chăm sóc tiêu chuẩn

Lời diễn giả (EN)
"So that's late-stage reduction. What about stages I and II diagnoses? Shown here for the 12 cancer types: overall we saw a 16% increase in cancers diagnosed at stages I and II — and these are often cancers diagnosed very late. That 16% increase is predominantly found in colorectal, upper GI, hematologic, and ovarian cancers. For example, we saw a 100% increase in ovarian cancers found at stages I and II, and a 22% increase in pancreatic cancers caught at stages I and II, and so on."
"Đó là phần giảm giai đoạn muộn. Còn chẩn đoán giai đoạn I và II thì sao? Thể hiện ở đây cho 12 loại ung thư: nhìn chung chúng tôi thấy tăng 16% số ung thư chẩn đoán ở giai đoạn I và II — và đây thường là những ung thư vốn được chẩn đoán rất muộn. Mức tăng 16% này chủ yếu ở ung thư đại trực tràng, đường tiêu hóa trên, huyết học và buồng trứng. Ví dụ, chúng tôi thấy tăng 100% số ung thư buồng trứng phát hiện ở giai đoạn I và II, và tăng 22% số ung thư tụy bắt được ở giai đoạn I và II, v.v."
Slide 27
NHS-GalleriSlide 27

Robust MCED Test Performance in the UK Population (Aggregate Over 3 Screening Rounds)Hiệu năng xét nghiệm MCED vững chắc trong quần thể Anh (tính gộp qua 3 vòng tầm soát)

Lời diễn giả (EN)
"Test performance is very consistent with what we saw in PATHFINDER 2. Across the three screening rounds we saw a PPV of 52%, but in the first screening round it was 58% — and in the report Eric discussed it was 60% in PATHFINDER 2. PATHFINDER 2 also includes cancer recurrences, which aren't included here; if we include recurrences, this is also 60% — almost identical, despite these being two very differently conducted studies in different populations. So test performance is very consistent across our studies: NPV very close to 99%, specificity again extremely high at 99.55% (a false-positive rate of 0.45%), and a very high CSO accuracy of 92.5%. Focusing on the 12 pre-specified cancer types, episode sensitivity in the first round was again ~60%, very similar to what we saw before."
"Hiệu năng xét nghiệm rất nhất quán với PATHFINDER 2. Qua ba vòng tầm soát, PPV là 52%, nhưng ở vòng tầm soát đầu tiên là 58% — và trong báo cáo Eric trình bày, PATHFINDER 2 là 60%. PATHFINDER 2 còn bao gồm cả ung thư tái phát, vốn không tính ở đây; nếu tính cả tái phát thì con số này cũng là 60% — gần như giống hệt, dù đây là hai nghiên cứu được tiến hành rất khác nhau ở các quần thể khác nhau. Vậy hiệu năng xét nghiệm rất nhất quán giữa các nghiên cứu: NPV rất gần 99%, độ đặc hiệu lại cực cao ở mức 99,55% (tỷ lệ dương tính giả 0,45%), và độ chính xác CSO rất cao 92,5%. Tập trung vào 12 loại ung thư định trước, độ nhạy theo đợt ở vòng đầu lại ~60%, rất giống những gì đã thấy trước đó."
Slide 28
NHS-GalleriSlide 28

Overall False-Positive Rate of 0.45% With the MCED TestTỷ lệ dương tính giả tổng thể 0,45% với xét nghiệm MCED

Lời diễn giả (EN)
"Now, what about the false positives? I'm asked this very frequently: okay, it's a very low false-positive rate — but what actually happens to those false positives? This chart shows an analysis we were able to do on the false positives declared in the first screen. I'm showing these because we have two further years of follow-up. Of the ~300 'false positives' in that first round, 54 — close to 18% — were subsequently diagnosed with cancer within the next two years. And of those, over 80% had a cancer consistent with their CSO prediction in that first screening round — suggesting the cancer was there at the time of that first screen but wasn't diagnosed, for a multitude of reasons. This mirrors what we saw in another study, SYMPLIFY, where with two years of further follow-up, over one-third of people initially called false-positive did have a cancer diagnosis within the next two years — again, the vast majority consistent with the original CSO prediction."
"Vậy còn dương tính giả thì sao? Tôi được hỏi điều này rất thường xuyên: được rồi, tỷ lệ dương tính giả rất thấp — nhưng thực sự điều gì xảy ra với những ca dương tính giả đó? Biểu đồ này thể hiện một phân tích chúng tôi thực hiện trên các ca dương tính giả được xác định ở vòng tầm soát đầu. Tôi trình bày những ca này vì chúng tôi có thêm hai năm theo dõi. Trong khoảng 300 ca 'dương tính giả' ở vòng đầu, 54 ca — gần 18% — sau đó được chẩn đoán ung thư trong vòng hai năm tiếp theo. Và trong số đó, hơn 80% có ung thư phù hợp với dự đoán CSO ở vòng tầm soát đầu tiên — gợi ý rằng ung thư đã hiện diện tại thời điểm tầm soát đầu nhưng chưa được chẩn đoán, vì nhiều lý do khác nhau. Điều này phản ánh đúng những gì thấy ở một nghiên cứu khác, SYMPLIFY, nơi với hai năm theo dõi thêm, hơn một phần ba số người ban đầu bị gọi là dương tính giả thực sự đã được chẩn đoán ung thư trong vòng hai năm — và một lần nữa, đại đa số phù hợp với dự đoán CSO ban đầu."
Slide 29
NHS-GalleriSlide 29

Galleri Was Safe When Implemented at Population ScaleGalleri an toàn khi triển khai ở quy mô quần thể

Lời diễn giả (EN)
"With respect to safety — as expected, and as just shown with PATHFINDER 2 — the test was very safe. The vast majority of adverse events were phlebotomy-related, things like bruising. In the intervention arm, as you'd expect, there was some increase in anxiety; though not yet published, the anxiety experience is similar to PATHFINDER 2 — a temporary increase that later returns to baseline, as seen in all other screening programs. No serious study-related adverse events occurred from blood sample collection or return of test results."
"Về an toàn — như dự kiến, và như vừa trình bày với PATHFINDER 2 — xét nghiệm rất an toàn. Đại đa số biến cố bất lợi liên quan đến việc lấy máu, như bầm tím. Ở nhóm can thiệp, như dự đoán, có chút gia tăng lo âu; dù chưa công bố, trải nghiệm lo âu tương tự PATHFINDER 2 — tăng tạm thời rồi trở về mức ban đầu, như đã thấy ở tất cả các chương trình tầm soát khác. Không có biến cố bất lợi nghiêm trọng liên quan đến nghiên cứu phát sinh từ việc lấy mẫu máu hay trả kết quả xét nghiệm."
Slide 30
NHS-GalleriSlide 30

Galleri Quadrupled the Number of Screening-Detected CancersGalleri tăng gấp bốn lần số ung thư phát hiện qua tầm soát

Lời diễn giả (EN)
"What about the overall cancer-detection rate? This is analogous to the slides Eric showed. Overall, we detected four times as many cancers when adding the MCED test to existing standard-of-care screening. In the control arm, there were 290 cancers detected through all existing NHS screening programs; in the intervention arm, over 1,100 cancers detected through screening — and you can see the breakdown by stage. People like to tell me 'ctDNA only detects late-stage cancers' — but you can see that's not the case: 40% of cancers were detected at stages I–II, and just under 70% at stages I–III. Indeed, at stages I and II alone we detected 366 cancers — more than ALL the cancers detected across every NHS screening program regardless of stage. We really are finding a substantial number of cancers at those very early stages."
"Còn tỷ lệ phát hiện ung thư tổng thể thì sao? Phần này tương tự các slide Eric đã trình bày. Nhìn chung, chúng tôi phát hiện gấp bốn lần số ung thư khi thêm xét nghiệm MCED vào tầm soát theo tiêu chuẩn hiện hành. Ở nhóm chứng, có 290 ung thư phát hiện qua tất cả các chương trình tầm soát hiện có của NHS; ở nhóm can thiệp, hơn 1.100 ung thư phát hiện qua tầm soát — và quý vị thấy phân bố theo giai đoạn. Người ta hay nói với tôi 'ctDNA chỉ phát hiện ung thư giai đoạn muộn' — nhưng có thể thấy không phải vậy: 40% ung thư được phát hiện ở giai đoạn I–II, và gần 70% ở giai đoạn I–III. Thực tế, chỉ riêng giai đoạn I và II chúng tôi đã phát hiện 366 ung thư — nhiều hơn TẤT CẢ số ung thư phát hiện qua mọi chương trình tầm soát của NHS bất kể giai đoạn. Chúng tôi thực sự đang phát hiện một số lượng đáng kể ung thư ở những giai đoạn rất sớm."
Slide 31
NHS-GalleriSlide 31

Galleri Reduced Clinically-Detected Cancers by 21% and Emergency-Presentation Diagnoses by 25%Galleri giảm 21% ung thư phát hiện trên lâm sàng và giảm 25% ca chẩn đoán do nhập viện cấp cứu

Lời diễn giả (EN)
"The fact that so many more cancers were found through screening means we then had 21% fewer cancers that needed to be detected clinically. And another exciting finding: a 25% reduction in cancers diagnosed as a result of an emergency presentation. As you all know, individuals who present as an emergency do, stage for stage, a lot worse than those diagnosed through other routes."
"Việc phát hiện được nhiều ung thư hơn qua tầm soát đồng nghĩa số ung thư cần phát hiện trên lâm sàng giảm 21%. Và một phát hiện đáng mừng khác: giảm 25% số ung thư được chẩn đoán do nhập viện cấp cứu. Như quý vị đều biết, người phải nhập viện cấp cứu — xét cùng giai đoạn — có kết cục tệ hơn nhiều so với người được chẩn đoán qua các con đường khác."
Slide 32
NHS-GalleriSlide 32

Exploratory Observations of Intra-stage Shift in MCED-Detected CancersQuan sát thăm dò về dịch chuyển trong nội bộ giai đoạn ở ung thư do MCED phát hiện

Lời diễn giả (EN)
"This is an exploratory analysis, but I think it's provocative and intriguing. Because we saw such a large increase in stage III cancers, we looked in more detail — we had large numbers of stage III colorectal and lung cancers. We noticed a shift WITHIN stage as we went from the first screening round to the second and third: a shift from stage IIIC toward IIIB and then IIIA. This is profoundly important for these cancer types — look at the survival rates for those substages at the bottom. For colorectal, a stage IIIC cancer has a 5-year survival of 55%, but a stage IIIA cancer has 89%. So the fact that we're seeing this within-stage shift is also very intriguing. This is an exploratory endpoint and the counts are not large; the reason you don't see the exact n's is an agreement with the NHS about minimum numbers below which we can't show specifics — but you can see the performance."
"Đây là phân tích thăm dò, nhưng tôi nghĩ nó khơi gợi và thú vị. Vì thấy số ung thư giai đoạn III tăng rất nhiều, chúng tôi xem xét kỹ hơn — chúng tôi có số lượng lớn ung thư đại trực tràng và phổi giai đoạn III. Chúng tôi nhận thấy có sự dịch chuyển TRONG NỘI BỘ giai đoạn khi đi từ vòng tầm soát đầu sang vòng hai và ba: dịch từ giai đoạn IIIC về IIIB rồi IIIA. Điều này cực kỳ quan trọng với các loại ung thư này — hãy nhìn tỷ lệ sống của các phân giai đoạn ở phía dưới. Với đại trực tràng, ung thư giai đoạn IIIC có tỷ lệ sống 5 năm 55%, nhưng giai đoạn IIIA là 89%. Vậy việc thấy sự dịch chuyển trong nội bộ giai đoạn này cũng rất thú vị. Đây là tiêu chí thăm dò và số liệu không lớn; lý do quý vị không thấy con số n chính xác là do thỏa thuận với NHS về số tối thiểu, dưới mức đó chúng tôi không được hiển thị cụ thể — nhưng quý vị có thể thấy hiệu năng."
Slide 33
NHS-GalleriSlide 33

A "Survival Cliff": Dramatic Stage III Survival Improvement Versus Stage IV (SEER)Một "vách đá sống còn": Cải thiện sống còn vượt bậc ở giai đoạn III so với giai đoạn IV (SEER)

Lời diễn giả (EN)
"I've touched on this, but as we think about what we've seen — this dramatic reduction in stage IV cancers — it turns out to be very clinically important. On the left you can see survival rates across all cancer types; I'll focus you on the 5-year survival, where there's a significant 'cliff' in survival between stage III and stage IV cancers. Of course it varies by cancer type, as I've shown. But overall, if we can shift from metastatic disease to cancers diagnosed at an earlier stage, in many cases we have the opportunity for curative-intent treatment — opportunities we unfortunately no longer have for those diagnosed at stage IV."
"Tôi đã đề cập điều này, nhưng khi nghĩ về những gì đã thấy — sự giảm mạnh ung thư giai đoạn IV — hóa ra nó rất quan trọng về mặt lâm sàng. Bên trái là tỷ lệ sống trên tất cả các loại ung thư; tôi xin tập trung vào tỷ lệ sống 5 năm, nơi có một 'vách đá' rõ rệt về sống còn giữa ung thư giai đoạn III và IV. Tất nhiên điều này thay đổi theo loại ung thư, như tôi đã trình bày. Nhưng nhìn chung, nếu có thể chuyển từ bệnh di căn sang ung thư được chẩn đoán ở giai đoạn sớm hơn, trong nhiều trường hợp ta có cơ hội điều trị với ý định chữa khỏi — những cơ hội mà tiếc thay không còn nữa với người được chẩn đoán ở giai đoạn IV."
Slide 34
NHS-GalleriSlide 34

Conclusions: Adding Galleri to Standard-of-Care Screening Shifts Cancer Detection to Earlier StagesKết luận: Thêm Galleri vào tầm soát tiêu chuẩn giúp dịch chuyển phát hiện ung thư về giai đoạn sớm hơn

Lời diễn giả (EN)
"In summary, from NHS-Galleri: we did not meet the primary endpoint of a combined stage III/IV reduction. But across many pre-specified secondary endpoints, we observed a greater than 20% reduction in stage IV cancers in the incident rounds — both for the 12 pre-specified cancers and for all routinely staged cancers — and a substantial increase in cancers detected at stages I and II. The test was safe, with a very high PPV and very high specificity, consistent with our previous studies. Overall we found four times as many cancers through screening as the NHS screening programs, and a 25% reduction in emergency-presentation diagnoses."
"Tóm lại, từ NHS-Galleri: chúng tôi không đạt tiêu chí chính là giảm gộp giai đoạn III/IV. Nhưng qua nhiều tiêu chí thứ cấp định trước, chúng tôi quan sát thấy giảm hơn 20% ung thư giai đoạn IV ở các vòng mới mắc — cho cả 12 loại ung thư định trước lẫn tất cả ung thư phân giai đoạn thường quy — và tăng đáng kể số ung thư phát hiện ở giai đoạn I và II. Xét nghiệm an toàn, với PPV rất cao và độ đặc hiệu rất cao, nhất quán với các nghiên cứu trước. Nhìn chung, chúng tôi phát hiện gấp bốn lần số ung thư qua tầm soát so với các chương trình tầm soát của NHS, và giảm 25% số ca chẩn đoán do nhập viện cấp cứu."
Slide 35
NHS-GalleriSlide 35

Real-World Data Supports Performance and FeasibilityDữ liệu thực tế ủng hộ hiệu năng và tính khả thi

Lời diễn giả (EN)
"One thing I'll conclude on: when we think about these PPVs and the importance of a high PPV — as Eric pointed out, they're an order of magnitude higher than what we see with single-cancer screening programs today. And encouragingly, we're seeing these results replicated in real-world implementation. On the left is now-published data from some of our partners — the Mayo Clinic, Dana-Farber, and Century City. The levels we're seeing in the trial are indeed reflected there. The reason some are even higher is that, with these providers' confidence in the test performance, they work patients up more thoroughly when they present with a positive test."
"Một điều tôi xin kết luận: khi nghĩ về các giá trị PPV này và tầm quan trọng của PPV cao — như Eric đã chỉ ra, chúng cao hơn một bậc độ lớn so với các chương trình tầm soát đơn ung thư hiện nay. Và điều đáng mừng là chúng tôi thấy các kết quả này được tái lập trong triển khai thực tế. Bên trái là dữ liệu nay đã công bố từ một số đối tác — Mayo Clinic, Dana-Farber và Century City. Các mức chúng tôi thấy trong thử nghiệm thực sự được phản ánh ở đó. Lý do một số nơi còn cao hơn là vì, với sự tin tưởng của các cơ sở này vào hiệu năng xét nghiệm, họ khảo sát bệnh nhân kỹ lưỡng hơn khi đến với kết quả dương tính."
Slide 36
NHS-GalleriSlide 36

Overall ConclusionsKết luận chung

Lời diễn giả (EN)
"To summarize across the two studies we've talked through today: a clinical program of almost 180,000 people across two interventional studies on two different continents, with results that are consistent across both. We see clinical utility — greater than 20% reductions in stage IV cancers, increases in stage I and II cancers, fewer cancers diagnosed through emergency presentation, and substantially more cancers detected through screening overall — between 4 and 6.5 times as many, including many cancers we don't currently screen for. High PPV levels, low false-positive rates, and a strong overall safety profile for this kind of technology. With that, I'll stop there."
"Tóm lại qua hai nghiên cứu chúng tôi đã trình bày hôm nay: một chương trình lâm sàng gần 180.000 người, trải trên hai nghiên cứu can thiệp ở hai châu lục khác nhau, với kết quả nhất quán ở cả hai. Chúng tôi thấy tính hữu ích lâm sàng — giảm hơn 20% ung thư giai đoạn IV, tăng ung thư giai đoạn I và II, ít ung thư được chẩn đoán qua nhập viện cấp cứu hơn, và phát hiện nhiều ung thư hơn đáng kể qua tầm soát nói chung — gấp từ 4 đến 6,5 lần, bao gồm nhiều ung thư hiện chưa được tầm soát. PPV cao, tỷ lệ dương tính giả thấp, và một hồ sơ an toàn tổng thể vững chắc cho loại công nghệ này. Với đó, tôi xin dừng tại đây."

Phần III — Phát biểu khách mời & Hỏi–Đáp (Q&A)Part III — Invited Remarks & Q&A

Không có slide kèm theo. Phần ghi âm Q&A bị nhiễu/khó nghe ở nhiều chỗ; chỉ những đoạn nghe rõ được hiệu đính và dịch.No accompanying slides. The Q&A audio was noisy in places; only clearly audible portions were corrected and translated.

Q&A panel
Tọa đàm (trái→phải): Sir Harpal Kumar · Dr. Eric Fung · Dr. Eric KleinPanel (L→R): Sir Harpal Kumar · Dr. Eric Fung · Dr. Eric Klein
Khách mờiInvited

Góc nhìn lâm sàng: bối cảnh điều trị đang thay đổiClinical Perspective: An Evolving Treatment Landscape

Lời phát biểu (EN)
"I'm a surgical oncologist. I spent 35 years at the Cleveland Clinic treating patients with urologic cancers before I joined GRAIL — so this is my second career. I want to emphasize some important points about screening from a clinical perspective. The value of screening depends on our ability to treat and cure cancers when they're detected — and the treatment landscape is not static. When I started my career in 1989, 5-year overall survival for all cancers combined was about 50%. In the most recent Annual Report to the Nation on cancer statistics, for the first time, 5-year survival in aggregate for all cancers is 70% — a 40% increase in 35 years. We saw today at the plenary many randomized trials that will change the standard of care — one you're probably familiar with is the new RAS inhibitor that improves survival in patients with metastatic pancreatic cancer in the first-line setting, and that's now available. [There is also] a big increase in early-onset cancer — something I think we're going to have to look at more closely in the future."
"Tôi là bác sĩ phẫu thuật ung bướu. Tôi đã làm việc 35 năm tại Cleveland Clinic điều trị ung thư tiết niệu trước khi gia nhập GRAIL — nên đây là sự nghiệp thứ hai của tôi. Tôi muốn nhấn mạnh vài điểm quan trọng về tầm soát dưới góc nhìn lâm sàng. Giá trị của tầm soát phụ thuộc vào khả năng điều trị và chữa khỏi ung thư khi phát hiện — và bối cảnh điều trị không hề tĩnh tại. Khi tôi bắt đầu sự nghiệp năm 1989, tỷ lệ sống 5 năm chung cho tất cả ung thư gộp lại là khoảng 50%. Trong Báo cáo Thường niên Quốc gia về thống kê ung thư mới nhất, lần đầu tiên, tỷ lệ sống 5 năm gộp cho tất cả ung thư đạt 70% — tăng 40% trong 35 năm. Hôm nay tại phiên toàn thể, chúng ta đã thấy nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên sẽ thay đổi tiêu chuẩn điều trị — một cái quý vị có lẽ đã quen là chất ức chế RAS mới giúp cải thiện sống còn ở bệnh nhân ung thư tụy di căn ở phác đồ bước một, và nay đã có sẵn. [Ngoài ra] có sự gia tăng lớn ung thư khởi phát sớm — điều mà tôi nghĩ chúng ta sẽ phải xem xét kỹ hơn trong tương lai."
Q&A panel
Phiên Hỏi–Đáp — tọa đàm GRAIL MCEDQ&A session — GRAIL MCED panel
Q&A

Câu hỏi 1 — Vì sao vòng tầm soát mới mắc vẫn phát hiện nhiều ung thư?Question 1 — Why do incident screening rounds still detect many cancers?

Trả lời (EN) — Sir Harpal Kumar
"The most important point is that there's no doubt test sensitivity improves with stage — sensitivity is higher for late-stage than early-stage cancers. What we're starting to see is that for some of the more aggressive cancers, they really are progressing very rapidly — going from undetectable to late-stage cancer within a 12-month period. So there will be some cancer types that are completely undetectable and then become a stage III or even stage IV cancer within 12 months. That's some of the biology we're starting to uncover. And from a population perspective: in the NHS-Galleri data, there were more stage I and II cancers detected by MCED than the total number of cancers across all stages detected by standard-of-care screening."
"Điểm quan trọng nhất là không nghi ngờ gì việc độ nhạy xét nghiệm cải thiện theo giai đoạn — độ nhạy cao hơn với ung thư giai đoạn muộn so với giai đoạn sớm. Điều chúng tôi bắt đầu thấy là một số ung thư ác tính hơn thực sự tiến triển rất nhanh — đi từ không phát hiện được đến ung thư giai đoạn muộn chỉ trong vòng 12 tháng. Vậy sẽ có những loại ung thư hoàn toàn không phát hiện được rồi trở thành giai đoạn III hay thậm chí IV trong vòng 12 tháng. Đó là một phần sinh học mà chúng tôi đang bắt đầu khám phá. Và xét ở góc độ quần thể: trong dữ liệu NHS-Galleri, số ung thư giai đoạn I và II do MCED phát hiện còn nhiều hơn tổng số ung thư ở tất cả các giai đoạn phát hiện qua tầm soát theo tiêu chuẩn."
Q&A panel
Phiên Hỏi–Đáp — tọa đàm GRAIL MCEDQ&A session — GRAIL MCED panel
Q&A

Câu hỏi 2 — Tiêu chí đánh giá tính hữu ích có nên thay đổi trong tương lai?Question 2 — Should clinical-utility endpoints evolve in the future?

Trả lời (EN) — Sir Harpal Kumar & Dr. Klein
"It's a really good question. To my knowledge, this is the first time this endpoint (combined stage III/IV reduction) has been used in a screening study; I explained the reasons for that choice earlier. We designed this study seven or eight years ago. As Dr. Klein just said, the treatment landscape is evolving all the time — that's the biggest single change of the last 10 years. There's much more we can do now. So I do think endpoints will evolve — and I think they should evolve. That would be my perspective."
"Đây là một câu hỏi rất hay. Theo hiểu biết của tôi, đây là lần đầu tiên tiêu chí này (giảm gộp giai đoạn III/IV) được dùng trong một nghiên cứu tầm soát; tôi đã giải thích lý do lựa chọn đó từ trước. Chúng tôi thiết kế nghiên cứu này từ bảy hay tám năm trước. Như Dr. Klein vừa nói, bối cảnh điều trị luôn thay đổi — đó là thay đổi lớn nhất trong 10 năm qua. Hiện nay chúng ta có thể làm được nhiều hơn nhiều. Vì vậy tôi nghĩ các tiêu chí đánh giá sẽ tiến hóa — và tôi cho rằng chúng nên tiến hóa. Đó là quan điểm của tôi."
LƯU HÀNH NỘI BỘINTERNAL USE ONLY